Vnos v blog uporabnika Pac Kea

vidno vsem


Bé yêu của bạn có yêu thích ô tô không? Nếu ô tô và các phương tiện giao thông khác là sở thích của bé, vậy thì cha mẹ đừng bỏ lỡ thời điểm tốt nhất để dạy con các từ vựng tiếng Anh về chủ đề ô tô nhé!

Xem thêm:http://forums.techsoup.org/cs/members/pkea001/

  1. Từ vựng tiếng Anh về các dòng xe ô tô phổ biến

Dưới đây là danh sách một số loại xe ô tô phổ biến nhất trên thị trường hiện nay.

Sedan: /si'dæn/

Sedan là loại xe 4 cửa, có 4 hoặc 5 chỗ ngồi, với trần xe kéo dài từ trước ra sau, ca-pô và khoang hành lý thấp hơn so với khoang xe chính.

Hatchback: /'hæt∫bæk/

Hatchback là kiểu thân xe ô tô với 2 khoang: khoang động cơ ở phía trước và khoang hành lý, hành khách chung ở phía sau.

SUV: /ˌɛsˌjuːˈviː/

SUV là xe thể thao đa dụng với đặc trưng gầm cao, hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian hoặc bán thời gian. Kích thước dòng xe này thường từ cỡ trung đến lớn với trang bị thiên về khả năng chạy đường dài.

Crossover: /ˈkrɔs.ˌoʊ.vɜː/

Crossover là dòng xe kết hợp một chiếc xe đô thị với SUV. Loại xe này có gầm cao để có thể vượt địa hình nhưng khả năng vận hành trên đường trường tương đối giống với xe gầm thấp.

Coupe: /'ku:p/

Coupe là mẫu xe 2 cửa, 2 chỗ ngồi với động cơ vận hành hiệu suất cao.

Convertible: /kən'vɜ:təbl/

Convertible là dòng xe mui trần có thể đóng mở linh hoạt hoặc tùy ý.


Pickup: /ˈpɪkˌʌp/

Pickup là dòng xe bán tải thường có 2 đến 4 cửa. Cấu tạo của Pickup tương tự SUV nhưng có thùng phía sau chở hàng, ngăn cách riêng với khoang hành khách.

Tại đây:https://www.lexisnexis.com/infopro/members/packea/default.aspx

Van: /væn/

Van là dòng xe chở người số lượng lớn, có từ 7 đến 15 chỗ ngồi. Loại xe này thường được dùng cho gia đình lớn, xe du lịch hoặc được độ lại làm “nhà di động”.

Truck:  /trʌk/

Truck là từ vựng tiếng Anh nói về những chiếc xe tải có phần thùng lớn ở thân sau của xe dùng để chở hàng hóa.

  1. Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của xe ô tô

Ngoài những từ vựng tiếng Anh cơ bản về các loại xe ô tô, cha mẹ cũng có thể cho bé tìm hiểu thêm về các bộ phận cơ bản của loại xe này. Chẳng hạn như:

  • Number plate: /'nʌmbəpleit/: Biển số xe
  • Side mirror: /said. 'mirə[r]/: Gương xe bên ngoài
  • Side window: /said. 'windəʊ/: Cửa bên
  • Rear window: /riə. 'windəʊ/: Cửa sau
  • Door: /dɔ:[r]/: Cửa xe
  • Headlight: /'hed.lait/: Đèn pha
  • Stop light: /stɒp. lait/: Đèn hiệu báo xe dừng
  • Windscreen: /'windskri:n/: Kính chắn gió
  • Wheel: /wi:l/: Bánh xe


Để việc học từ vựng tiếng Anh chủ đề ô tô trở nên đơn giản và đạt kết quả tốt hơn, cha mẹ nên chuẩn bị các hình ảnh minh họa trực quan hoặc các xe ô tô đồ chơi để trẻ tiếp xúc và có hiểu biết rõ hơn về loại xe này.

Chúc các con học tiếng Anh hiệu quả!

Giáo án tiếng anh mầm non:giáo án tiếng anh lớp 1